Giới chuyên gia cho rằng Kpop – quyền lực mềm của Hàn Quốc – phát triển vượt khỏi ranh giới văn hóa quốc gia và mang quy mô toàn cầu.
Nhóm nhạc Hàn đình đám BTS khiến thế giới phấn khích với concert miễn phí hồi tháng 3 – sự kiện đánh dấu màn tái xuất sau bốn năm vắng bóng vì nhập ngũ. Theo CNN, sự kiện, đặt ra câu hỏi cho ngành công nghiệp Kpop: Sau đó sẽ là gì?
Trang tin nhận định Kpop hiện nay hoàn toàn khác so với thời điểm BTS ra mắt năm 2013. Từ một thể loại nhạc mang tính địa phương và sau đó phổ biến ở châu Á, hiện lĩnh vực này trở thành ngành công nghiệp tỷ USD, có nghệ sĩ và tác phẩm thắng giải Grammy, giúp gia tăng sức mạnh mềm của Hàn Quốc.
Giới thần tượng Hàn bước sang thế hệ thứ năm (fifth generation, còn gọi là gen 5), đại diện là các nhóm ra mắt từ năm 2023 như Zerobaseone (ZB1), Babymonster, Cortis. Theo Grace Kao – giáo sư xã hội học của Đại học Yale, đây là cách fan phân chia các kỷ nguyên không chính thức trong lịch sử Kpop dựa trên những xu hướng đặc trưng, lớp nghệ sĩ của từng thời kỳ.

BTS tại đêm diễn trước cung điện Gyeongbokgung ngày 21/3. Ảnh: Netflix
Từ đầu, Kpop hướng đến mục tiêu rõ ràng: Trở thành sản phẩm toàn cầu, xuất khẩu nhạc ra nước ngoài. Trò chuyện với CNN, John Lie – giáo sư xã hội học của Đại học California – cho rằng trong khi những giọng ca pop đình đám ở nhiều nước tập trung vào tệp khán giả nội địa, các ban nhạc Hàn chủ động xây dựng cộng đồng fan tại Nhật Bản, Trung Quốc từ thập niên 1990.
Giáo sư Kao cũng có quan điểm tương tự khi cho biết một số nhóm idol gen đặt tên bài hát và tên nhóm bằng tiếng Anh như H.O.T và S.E.S để người nói tiếng Anh dễ nhớ. Giai đoạn 2000-2010, các công ty giải trí thường cho nghệ sĩ học ngôn ngữ tiếng Nhật, Trung và tuyển các thành viên ngoại quốc. Nhờ đó, nhóm có người đảm nhận phần giao tiếp bằng các thứ tiếng khác nhau.
Tiết mục “I’m Your Girl” của S.E.S năm 1997. Video: SBS
Sang thế hệ thứ hai (từ đầu thập niên 2000), Kpop có chỗ đứng tại Trung Quốc, Nhật Bản và Đông Nam Á, bắt đầu thử sức với thị trường phương Tây. Theo Nylon vào giai đoạn 2006-2012, một số nhóm và nghệ sĩ solo như SNSD, Wonder Girls, Rain phát hành nhạc tiếng Anh, biểu diễn tại Mỹ nhưng sức nóng không kéo dài lâu.
Đầu thập niên 2010, Big Bang và 2NE1 chinh phục truyền thông Âu Mỹ bằng các bài hát EDM sôi động, phong cách thời trang nổi loạn. Năm 2012, bản hit Gangnam Style của PSY “làm mưa làm gió” thế giới, giúp nhiều khán giả Âu Mỹ biết đến Kpop hơn. Ngoài ra, sự phát triển của mạng xã hội như Twitter (tên cũ của X), YouTube giúp các nhóm Kpop tiếp cận fan quốc tế dễ dàng hơn.
Nếu gen 2 là giai đoạn đặt nền móng cho giấc mơ Mỹ tiến, gen 3 hiện thực hóa mục tiêu và BTS là cái tên nổi bật nhất. Nylon nhận định nhóm nâng tầm, tái định nghĩa Kpop khi thúc đẩy tương tác trực tuyến với fan, ra mắt những ca khúc có câu chuyện và ca từ sâu sắc. Trang tin cho rằng bước ngoặt đánh dấu sự thành công của họ tại Mỹ là khi thắng giải Nghệ sĩ mạng xã hội hàng đầu tại lễ trao giải Billboard Music Awards năm 2017.
Những nhóm cùng thế hệ BTS như Blackpink, NCT và Seventeen dần quen thuộc với khán giả ngoài châu Á khi tham gia nhiều talkshow tiếng Anh, các cuộc đua âm nhạc lớn như Grammy hoặc nhạc hội quốc tế. Hiện Kpop có nhiều bài hát, album gần như toàn tiếng Anh như Deadline của Blackpink.
MV “Jump” – ca khúc thuộc mini album “Deadline”. Video: YouTube Blackpink
Theo CNN, xu hướng toàn cầu hóa mạnh mẽ hơn khi có thêm thần tượng từ Đông Nam Á và các châu lục còn lại. Nhiều nhạc sĩ, nhà sản xuất, biên đạo cũng là người nước ngoài. Giáo sư Lie cho rằng bây giờ Kpop trở thành một dạng “thực thể lai (hybrid entity)”. Ông nói: “Kpop không thực sự mang tính Hàn Quốc nữa, nhưng điều này không quan trọng vì mô hình của ngành công nghiệp này có thể sao chép khắp thế giới”.
Katseye là một trong những ví dụ tiêu biểu của mô hình Kpop lai. Nhóm ra mắt năm 2024 từ cuộc thi sống còn The Debut: Dream Academy do tập đoàn HYBE – đứng sau BTS – và hãng đĩa Mỹ Geffen phối hợp sản xuất. Đến nay, nhóm gây tranh luận về việc họ thuộc Kpop hay không khi chỉ có một trong sáu thành viên mang quốc tịch Hàn, còn nhạc gần như toàn tiếng Anh.
Theo CNN, Katseye tự mô tả là “nhóm nữ toàn cầu được thành lập dựa trên phương pháp phát triển nghệ sĩ Kpop”. Cách diễn đạt này phản ảnh chiến lược “đa quốc gia, đa thể loại (multi-home, multi-genre)” mà HYBE đề cập trong thư gửi cổ đông năm 2024, trình bày về tầm nhìn toàn cầu của Kpop trong tương lai. Thời gian qua, tập đoàn mở nhiều công ty con, tổ chức buổi tuyển chọn ở các nước như Ấn Độ, Mỹ Latin nhằm mang Kpop đến gần công chúng quốc tế, cũng như giới thiệu “phương pháp Kpop (Kpop methodologies)” cho các nhà làm nhạc ngoại quốc.

Từ trái qua: Daniela (con lai Venezuela và Cuba), Sophia (Philippines), Manon (gốc Thụy Sĩ – Italy, Ghana, ngừng hoạt động từ tháng 2), Meghan (gốc Trung, từ Hawaii), Yoonchae (Hàn Quốc) và Lara (gốc Ấn). Ảnh: Instagram Katseye
“Nói cách khác: họ không cố biến nhạc Latin thành Kpop mà đào tạo nghệ sĩ Latin theo ‘hệ thống Kpop'”, CNN viết. Tuy vậy, mô hình này từ lâu vướng nhiều chỉ trích như quá khắc nghiệt, tác động xấu sức khỏe tinh thần và can thiệp sâu vào đời sống tình cảm của nghệ sĩ. Nó cũng bị nhận xét rập khuôn nhưng nhà sản xuất Danny Chung cho rằng “sẽ thiếu tôn trọng nếu nói Kpop máy móc”.
Danny Chung là nhà sản xuất nhiều bản hit của Blackpink, thuộc bộ phận tìm kiếm tài năng và quản lý nghệ sĩ của công ty The Black Label. Theo anh, mô hình đào tạo nghệ sĩ là thứ định nghĩa Kpop, không phải ngôn ngữ hay quốc tịch. Bên cạnh bồi dưỡng kỹ năng, công ty giải trí xây dựng bản sắc cho nhóm như chọn màu sắc, phong cách riêng cho từng thành viên. Họ không chỉ phát hành CD, còn bán sách ảnh, postcard, hình dán, poster, quà lưu niệm và duy trì lượng fan cứng qua các nền tảng kỹ thuật số, sự kiện giao lưu trực tiếp.
Ngoài ra, Danny Chung nhận xét Kpop luôn biến đổi, nhất là trong bối cảnh mạng xã hội định hướng cách sản xuất và tiêu thụ nhạc. Sự linh hoạt đó thúc đẩy mục tiêu của ngành công nghiệp nhạc Hàn khỏi biên giới và khuôn mẫu.
Theo CNN, giới chuyên gia cho rằng gen 5 có vài điều đáng mong đợi. Về mặt âm thanh, chất nhạc dần chuyển sang hướng hyperpop với tiết tấu nhanh, phần lời bắt tai, vũ đạo cuốn hút để người nghe dễ cắt ghép đăng mạng xã hội. Trong bối cảnh ngành giải trí đông đúc thần tượng, các nghệ sĩ phải cạnh tranh gay gắt hơn vì sự chú ý của khán giả dễ bị phân tán.
Dù vậy, giáo sư Kao cho rằng Kpop vẫn có dư địa để phát triển vì dòng nhạc này chưa bão hòa. Tuy nhiên, sẽ khó lặp lại đỉnh cao của BTS bởi thành công của nhóm phần nào nhờ yếu tố “thiên thời”. Đầu những năm 2010 – thời điểm chiến lược quảng bá bằng mạng xã hội còn mới, nhóm tận dụng nó. Trong giai đoạn Covid-19, nhạc BTS thịnh hành ở phương Tây nhờ mọi người dùng Internet nhiều hơn.
MV “Redred” của Cortis. Nhóm hiện là một trong những cái tên nổi bật nhất của gen 5, cùng thuộc công ty quản lý của BTS. Video: YouTube Hybe Labels
Chưa rõ toàn cầu hóa có phù hợp kỳ vọng của người hâm mộ hay không. Theo CNN, người Hàn có thể không xem các nhóm như Katseye thuộc Kpop, còn nhiều fan nước ngoài thích nhạc ngay từ đầu nhờ “chất Hàn”. Nhưng với khán giả quốc tế – người không gắn bó Kpop, sự thay đổi này giúp họ khám phá một nền văn hóa mới. Đây cũng là một phần của Hallyu (làn sóng văn hóa Hàn Quốc) thúc đẩy sức mạnh mềm của quốc gia, quảng bá các sản phẩm của nước nhà như mỹ phẩm, phim và ẩm thực.
Sau cùng, trang tin đặt ra câu hỏi: Nếu bỏ yếu tố Hàn khỏi Kpop, liệu fan vẫn thích loại nhạc này? Giáo sư John Lie cho rằng vẫn còn. Theo ông, thời hoàng kim của vài thể loại nhạc và phim kéo dài trong một thế hệ hoặc khoảng 30 năm bởi “ai cũng già đi còn người trẻ thường muốn cái mới”. Ông ví Kpop như “cỗ máy đổi mới sáng tạo” nên sẽ giữ nhiệt lâu.
Trong khi đó, nhà sản xuất Danny Chung nói hiểu nỗi lo của khán giả khi nghĩ Kpop thời nay không còn như trước. Nhưng anh nhấn mạnh mọi người không thể ngăn sự phát triển của âm nhạc. Theo Chung, bản chất dễ biến đổi của Kpop giúp nghệ thuật này dễ tiếp cận hơn, lan rộng với quy mô toàn cầu.
Phương Thảo (theo CNN, Rolling Stone, Nylon)




